three-day event

three-day event

A rider and horse compete in a three-day event.

Định nghĩa

Danh từ: "three-day event" một cuộc thi cưỡi ngựa kéo dài ba ngày, bao gồm ba phần thi khác nhau: - Ngày thứ nhất: dressage (thi đấu ngựa theo điệu nhạc). - Ngày thứ hai: cross-country jumping (nhảy vượt chướng ngại vật trên địa hình đồi núi). - Ngày thứ ba: stadium jumping (nhảy vượt rào trong sân vận động).

dụ sử dụng
  • (Cuộc thi ba ngày một trong những cuộc thi cưỡi ngựa thử thách nhất.)
  • ( ấy đã luyện tập suốt nhiều tháng để thi đấu trong cuộc thi ba ngày.)
  • (Cuộc thi ba ngày yêu cầu cả ngựa người cưỡi phải kỹ năng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to win a three-day event": giành chiến thắng trong cuộc thi ba ngày.
    • The rider won the three-day event with a perfect score. (Người cưỡi ngựa đã giành chiến thắng trong cuộc thi ba ngày với số điểm hoàn hảo.)
  • "to host a three-day event": tổ chức một cuộc thi ba ngày.
    • The local equestrian club will host a three-day event next month. (Câu lạc bộ cưỡi ngựa địa phương sẽ tổ chức một cuộc thi ba ngày vào tháng tới.)
Biến thể từ gần giống
  • Three-day (adj): kéo dài ba ngày.
    • a three-day event (một sự kiện kéo dài ba ngày)
  • Event (n): sự kiện, cuộc thi.
    • The event was a huge success. (Sự kiện đó đã thành công rực rỡ.)
  • Equestrian event (n): cuộc thi cưỡi ngựa.
    • The three-day event is a type of equestrian event. (Cuộc thi ba ngày một loại cuộc thi cưỡi ngựa.)
Từ đồng nghĩa
  • Equestrian triathlon (n): cuộc thi ba môn phối hợp cưỡi ngựa.
    • The three-day event is also known as an equestrian triathlon. (Cuộc thi ba ngày còn được gọi là cuộc thi ba môn phối hợp cưỡi ngựa.)
  • Horse trial (n): cuộc thi thử nghiệm ngựa (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
    • She participated in a horse trial last weekend. ( ấy đã tham gia một cuộc thi thử nghiệm ngựa vào cuối tuần trước.)
Các cụm từ liên quan
  • Three-day eventing (n): môn thể thao thi đấu ba ngày (dạng danh động từ).
    • Three-day eventing requires excellent teamwork between horse and rider. (Môn thể thao thi đấu ba ngày đòi hỏi sự phối hợp tuyệt vời giữa ngựa người cưỡi.)
Thành ngữ liên quan
  • "to go the distance": hoàn thành toàn bộ cuộc thi ( khó khăn).
    • The horse and rider went the distance in the three-day event. (Ngựa người cưỡi đã hoàn thành toàn bộ cuộc thi ba ngày.)